Tiến trình đào tạo chuyên ngành Công nghệ thông tin (K64)

1. Thời gian đào tạo: 4 năm

2. Sinh viên phải hoàn thành tổng số tín chỉ: 131 tín chỉ, trong đó 119 tín chỉ Bắt buộc, 12 tín chỉ Tự chọn

3. Tiến trình đào tạo:

Học kỳ Tên học phần Mã học phần Tổng Số TC LT TH Học phần tiên quyết Mã học phần
tiên quyết
Loại tiên quyết (1 song hành, 2 học trước, 3 tiên quyết) BB/ TC Tổng số TC
tối thiểu phải chọn
Đề cương chi tiết HP
1 Triết học Mác – Lênin ML01020 3 3 0 BB 0
1 Pháp luật đại cương ML01009 2 2 0 BB
1 Tin học cơ sở TH01001 3 2 1 BB
1 Cơ sở vật lý cho tin học TH01029 3 2 1 BB
1 Đại số tuyến tính TH01006 3 3 0 BB
1 Toán giải tích TH01024 3 3 0 BB
1 Tiếng Anh bổ trợ SN00010 1 1 0 PCBB
1 Giáo dục thể chất đại cương GT01016 1 0,5 0,5 PCBB
1 Giáo dục quốc phòng 1 QS01001 3 3 0 PCBB
17
2 Kinh tế chính trị Mác – Lênin ML01021 2 2 0 Triết học Mác – Lênin ML01020 2 BB 0
2 Xác suất thống kê TH01007 3 3 0 Toán giải tích TH01024 2 BB
2 Toán rời rạc TH01023 3 3 0 Đại số tuyến tính TH01006 2 BB
2 Kiến trúc máy tính và Vi xử lý TH01022 3 3 0 Tin học cơ sở TH01001 2 BB
2 Cơ sở dữ liệu TH02001 3 3 0 Tin học cơ sở TH01001 2 BB
2 Kỹ thuật lập trình TH02034 3 2 1 Tin học cơ sở TH01001 2 BB
2 Nhập môn Công nghệ phần mềm TH02036 2 2 0 Tin học cơ sở TH01001 2 BB
2 Tiếng Anh 0 SN00011 2 2 0 PCBB
2 Điền kinh, Thể dục Aerobic, Bóng đá, Bóng chuyền, Bóng rổ. Cầu lông, Cờ vua, Khiêu vũ thể thao, Bơi Chọn 2/9 học phần GDTC: GT01017, GT01018,GT01019, GT01020,GT01021, GT01022,GT01023, GT01014,GT01015 1 0 1 PCBB
2 Giáo dục quốc phòng 2 QS01002 2 2 0 PCBB
19
3 Tiếng Anh 1 SN01032 3 3 0 Tiếng Anh 0 SN00011 3 BB 2
3 Chủ nghĩa xã hội khoa học ML01022 2 2 0 Kinh tế chính trị Mác – Lênin ML01021 2 BB
3 Phân tích và thiết kế hệ thống TH02037 3 2.5 0.5 Cơ sở dữ liệu TH02001 2 BB
3 Nguyên lý hệ điều hành TH02015 3 3 0 Kiến trúc máy tính và Vi xử lý TH01022 2 BB
3 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật TH02016 3 3 0 Kỹ thuật lập trình TH02034 2 BB
3 Thực hành Cấu trúc dữ liệu và giải thuật TH02035 1 0 1 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật TH02016 1 BB
3 Chương trình dịch TH03203 3 2,5 0,5 Toán rời rạc TH01023 2 BB
3 Quản lý phiên bản phần mềm TH03202 2 1,5 0,5 Nhập môn Công nghệ phần mềm TH02036 2 TC
3 Thiết kế giao diện web TH03209 2 1 1       TC
3 Phương pháp tính TH01025 2 2 0 Toán giải tích TH01024 2 TC
3 Giáo dục quốc phòng 3 QS01003 3 2.0 1.0 PCBB
3 Kỹ năng mềm: 90 tiết (Chọn 3 trong 6 học phần, mỗi học phần 30 tiết: Kỹ năng giao tiếp, Kỹ năng lãnh đạo, Kỹ năng quản lý bản thân, Kỹ năng tìm kiếm việc làm, Kỹ năng làm việc nhóm, Kỹ năng hội nhập quốc tế) KN01001/
KN01002/
KN01003/
KN01004/
KN01005/
KN01006
PCBB
20
4 Tiếng Anh 2 SN01033 3 3 0 Tiếng Anh 1 SN01032 3 BB 2
4 Độ phức tạp thuật toán TH02041 2 2 0 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật TH02016 2 BB
4 Mạng máy tính TH02038 3 2,5 0,5 Tin học cơ sở TH01001 2 BB
4 An toàn thông tin TH02039 2 2 0 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật TH02016 2 BB
4 Lập trình hướng đối tượng TH03106 3 2 1 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật TH02016 2 BB
4 Phát triển web front-end TH03210 3 2 1 Tin học cơ sở TH01001 2 BB
4 Phân tích và thiết kế hệ thống hướng đối tượng TH03201 2 2 0 Phân tích và thiết kế hệ thống TH02037 2 TC
4 Kỹ thuật truyền số liệu TH03214 2 2 0 Cơ sở vật lý cho tin học TH01029 2 TC
4 Hệ quản trị cơ sở dữ liệu TH03107 2 1 1 Cơ sở dữ liệu TH02001 2 TC
18
5 Tiếng Anh chuyên ngành CNTT&TT SN03039 2 2 0 Tiếng Anh 2 SN01033 2 BB 3
5 Tư tưởng Hồ Chí Minh ML01005 2 2 0 Chủ nghĩa xã hội khoa học ML01022 2 BB
5 Thiết kế mạng máy tính TH03215 3 2 1 Mạng máy tính TH02038 2 BB
5 Trí tuệ nhân tạo TH03206 3 3 0 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật TH02016 2 BB
5 Phát triển web back-end TH03212 3 2 1 Lập trình hướng đối tượng TH03106 2 BB
5 Phát triển web front-end 2 TH03211 3 2 1 Phát triển web front-end TH03210 2 TC
5 Lập trình Java TH03111 3 2 1 Lập trình hướng đối tượng TH03106 2 TC
5 Đồ họa máy tính TH03205 3 2,5 0,5 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật TH02016 2 TC
16
6 Thực tập chuyên ngành CNTT 1 TH03298 6 0 6 Đã tích lũy được tối thiểu 54 tín chỉ 3 BB 3
6 Quản trị mạng TH03216 3 2 1 Mạng máy tính TH02038 2 BB
6 Khai phá dữ liệu TH03312 3 2 1 Xác suất thống kê TH01007 2 BB
6 Phát triển web back-end 2 TH03213 3 2 1 Phát triển web back-end TH03212 2 TC
6 Lập trình mạng TH03217 3 2 1 Mạng máy tính TH02038 2 TC
6 Học máy TH03207 3 3 0 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật TH02016 2 TC
15
7 Thực tập chuyên ngành CNTT 2 TH03299 6 0 6 Đã tích lũy được tối thiểu 72 tín chỉ 3 BB 2
7 Các phần mềm trong điều khiển CD03909 2 1 1 BB
7 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam ML01023 2 2 0 Tư tưởng Hồ Chí Minh ML01005 2 BB
7 Kinh tế thương mại, dịch vụ KT03024 2 2 0 BB
7 Quản lý môi trường MT02011 2 2 0 BB
7 Chuyên đề: Phân tích và xử lý dữ liệu TH03208 2 2 0 Khai phá dữ liệu TH03312 2 TC
7 Xử lý ảnh TH03204 2 2 0 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật TH02016 2 TC
7 Quản trị học 1 KQ01021 2 2 0       TC
16
8 Khóa luận tốt nghiệp TH04299 10 0 10 TTCN CNTT 2 và đã tích lũy được tối thiểu 100 tín chỉ TH03299 2 BB  
8 Truyền thông đa phương tiện TH03218 3 2 1 Mạng máy tính TH02038 2 TC 10 tín TC thay thế KLTN
8 Nguyên lý truyền thông không dây TH03219 2 2 0 Mạng máy tính TH02038 2 TC
8 Hệ quản trị cơ sở dữ liệu 2 TH03120 3 2 1 Hệ quản trị cơ sở dữ liệu TH03107 2 TC
8 Phân tích dữ liệu lớn TH03310 2 1.5 0.5 Khai phá dữ liệu. TH03312 2 TC
10