Các môn giảng dạy
| I. Ngành Khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo | |||||
| TT | Tên học phần | Tên tiếng Anh của HP | Mã học phần |
Tổng Số TC | BB/ TC |
| 1 | Công nghệ thông tin và chuyển đổi số | Information Technology and Digital Transformation | TH91084 | 4 | BB |
| 2 | Kiến trúc máy tính | Computer architectures | TH93001 | 3 | BB |
| 3 | Nhập môn Khoa học dữ liệu | Introduction to Data Science | TH94012 | 3 | BB |
| 4 | Nguyên lý hệ điều hành | Principles of operating systems | TH94002 | 3 | BB |
| 5 | Trí tuệ nhân tạo | Artificial Intelligence | TH94010 | 3 | BB |
| 6 | Phân tích và thiết kế hướng đối tượng | Object-oriented analysis and design | TH94008 | 3 | TC |
| 7 | Kỹ thuật dữ liệu | Data engineering | TH94007 | 3 | BB |
| 8 | Học máy và Khai phá dữ liệu | Machine learning and Data mining | TH94005 | 3 | BB |
| 9 | Phân tích và Trực quan hóa dữ liệu | Data analysis and visualization | TH94031 | 4 | TC |
| 10 | Xử lý dữ liệu lớn | Big data processing | TH94013 | 3 | TC |
| 11 | Học sâu | Introduction to Deep learning | TH94006 | 3 | TC |
| 12 | Thực tập nghề nghiệp KHDL&TTNT | Internship | TH94373 | 10 | BB |
| 13 | Triển khai, tích hợp và vận hành hệ thống dữ liệu lớn | Big Data Systems: Deployment, Integration and Operation | TH94011 | 3 | BB |
| 14 | Thị giác máy tính | Computer Vision | TH94009 | 3 | BB |
| 15 | Khóa luận tốt nghiệp KHDL&TTNT | Graduation thesis | TH94493 | 10 | BB |
| 16 | Phân tích nghiệp vụ | Introduction to Business Analytics | TH94014 | 3 | TC |
| 17 | Đồ án KHDL&TTNT | Project | TH94015 | 4 | TC |
| II. Ngành Công nghệ thông tin | |||||
| 1 | Công nghệ thông tin và chuyển đổi số | Information Technology and Digital Transformation | TH91084 | 4 | BB |
| 2 | Kiến trúc máy tính | Computer architectures | TH93001 | 3 | BB |
| 3 | Phân tích và thiết kế hướng đối tượng | Object-oriented analysis and design | TH94008 | 3 | BB |
| 4 | Trí tuệ nhân tạo | Artificial Intelligence | TH94010 | 3 | TC |
| 5 | Nguyên lý hệ điều hành | Principles of operating systems | TH94002 | 3 | TC |
| 6 | Nhập môn Khoa học dữ liệu | Introduction to Data Science | TH94012 | 3 | BB |
| 7 | Kỹ thuật dữ liệu | Data engineering | TH94007 | 3 | BB |
| 8 | Học máy và khai phá dữ liệu | Machine learning and Data mining | TH94005 | 3 | BB |
| 9 | Đồ họa máy tính | Computer graphics | TH94004 | 3 | BB |
| 10 | Thực tập nghề nghiệp CNTT | Internship | TH94371 | 10 | BB |
| 11 | Chương trình dịch | Compilers | TH94003 | 3 | BB |
| 12 | Triển khai, tích hợp và vận hành hệ thống dữ liệu lớn | Big Data Systems: Deployment, Integration and Operation | TH94011 | 3 | BB |
| III. Ngành Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | |||||
| 1 | Công nghệ thông tin và chuyển đổi số | Information Technology and Digital Transformation | TH91084 | 4 | BB |
| 2 | Kiến trúc máy tính | Computer architectures | TH93001 | 3 | BB |
| 3 | Phân tích và thiết kế hướng đối tượng | Object-oriented analysis and design | TH94008 | 3 | TC |
| 4 | Nguyên lý hệ điều hành | Principles of operating systems | TH94002 | 3 | TC |








